ping-pong table

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bàn bóng bàn: "ping-pong table" một loại bàn được thiết kế đặc biệt để chơi môn bóng bàn (table tennis). Bàn này thườngmặt phẳng, hình chữ nhật, được chia đôi bởi một tấm lướigiữa, kích thước tiêu chuẩn quốc tế (dài 2,74 mét, rộng 1,525 mét, cao 76 centimét).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We bought a new ping-pong table for the game room. (Chúng tôi đã mua một cái bàn bóng bàn mới cho phòng chơi game.)
    • The ping-pong table is set up in the basement. (Cái bàn bóng bàn được đặttầng hầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set up a ping-pong table": dựng hoặc lắp đặt bàn bóng bàn.
    • They set up a ping-pong table in the backyard for the party. (Họ đã dựng một cái bàn bóng bànsân sau cho bữa tiệc.)
  • "to fold up a ping-pong table": gấp gọn bàn bóng bàn lại (thường dùng cho bàn có thể gấp).
    • After the game, we folded up the ping-pong table and stored it away. (Sau trận đấu, chúng tôi gấp gọn bàn bóng bàn cất đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Table tennis table (n): bàn bóng bàn (từ đồng nghĩa chính thức hơn).
    • The official table tennis table must meet international standards. (Bàn bóng bàn chính thức phải đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.)
  • Ping-pong (n): bóng bàn (môn thể thao hoặc trò chơi).
    • He loves playing ping-pong on weekends. (Anh ấy thích chơi bóng bàn vào cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Table tennis table: bàn bóng bàn (cùng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc thể thao chuyên nghiệp).
  • Bàn ping-pong: cách gọi thông dụng trong tiếng Việt, tương đương với "ping-pong table".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play on a ping-pong table: chơi trên bàn bóng bàn.
    • They played on the ping-pong table all afternoon. (Họ đã chơi trên bàn bóng bàn suốt cả buổi chiều.)
  • Set up a ping-pong table: dựng bàn bóng bàn.
    • He set up the ping-pong table in the garage. (Anh ấy dựng bàn bóng bàn trong nhà để xe.)
Thành ngữ liên quan
  • "Ping-pong table" không thành ngữ riêng biệt, nhưng thường xuất hiện trong các cụm từ mô tả hoạt động giải trí hoặc thể thao.
    • The ping-pong table is the centerpiece of the recreation room. (Cái bàn bóng bàn là trung tâm của phòng giải trí.)